bearberry willow

bearberry willow

A small bearberry willow grows on a rocky alpine slope.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây liễu gấu: "bearberry willow" một loại cây bụi lùn, mọc lan sát mặt đất, hình dạng thảm, thường thấycác vùng Bắc Cực núi cao của Bắc Mỹ Greenland. Cây hình elip màu xanh đậm, thuôn dần về phía gốc.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu gấu một loài thực vật phổ biến trong hệ sinh thái lãnh nguyên.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường giẫm lên cây liễu gấu không để ý mọc rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bearberry willow habitat": môi trường sống của cây liễu gấu.

    • The bearberry willow thrives in rocky, well-drained soils of alpine regions. (Cây liễu gấu phát triển mạnh trên đất đá, thoát nước tốt của các vùng núi cao.)
  • "bearberry willow adaptation": sự thích nghi của cây liễu gấu.

    • The bearberry willow's prostrate form helps it survive strong winds and cold temperatures. (Dạng mọc lan của cây liễu gấu giúp sống sót qua gió mạnh nhiệt độ lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bearberry (danh từ): một loại cây bụi thường xanh khác (thuộc chi Arctostaphylos), quả mọng đỏ, không phải cây liễu.

    • Bearberry is often confused with bearberry willow, but they belong to different plant families. (Cây bearberry thường bị nhầm với cây liễu gấu, nhưng chúng thuộc các họ thực vật khác nhau.)
  • Willow (danh từ): cây liễu nói chung.

    • Willows are known for their flexible branches and preference for wet habitats. (Cây liễu nổi tiếng với cành mềm dẻo ưa thích môi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf willow: cây liễu lùn (chỉ chung các loài liễu kích thước nhỏ).

    • Dwarf willow is a general term that includes bearberry willow. (Cây liễu lùn thuật ngữ chung bao gồm cả cây liễu gấu.)
  • Prostrate willow: cây liễu mọc .

    • Prostrate willow describes the growth habit of bearberry willow. (Cây liễu mọc mô tả thói quen sinh trưởng của cây liễu gấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bearberry willow" đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bearberry willow".)